Giá cao su trong nước ngày 14/12/2016

0
2176
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14300 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 47800 Quảng Bình – Bố Trạch +2100
Cao su SVR3L 47800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +2100
Cao su SVR3L 47800 Đắk Nông – Đắk Mil +2100
Cao su SVR3L 47800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +2100
Cao su SVR3L 47800 Kon Tum – TP.Kon Tum +2100
Cao su SVR3L 47800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +2100
Cao su SVR3L 47800 Bình Dương – Bến Cát +2100
Cao su SVR3L 47800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +2100
Cao su SVR3L 47800 Bình Phước – Lộc Ninh +2100
Cao su SVR3L 47800 Gia Lai – TP.Pleiku +2100
Cao su SVR10 45500 Quảng Bình – Bố Trạch +2200
Cao su SVR10 45500 Quảng Trị – Vĩnh Linh +2200
Cao su SVR10 45500 Đắk Nông – Đắk Mil +2200
Cao su SVR10 45500 Đắk Lắk – Buôn Đôn +2200
Cao su SVR10 45500 Kon Tum – TP.Kon Tum +2200
Cao su SVR10 45500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +2200
Cao su SVR10 45500 Bình Dương – Bến Cát +2200
Cao su SVR10 45500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +2200