Giá cao su trong nước ngày 06/12/2016

0
1816
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Phú Yên – Sông Hinh -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Quảng Bình – Bố Trạch -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Đắk Nông – Đắk Mil -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Kon Tum – TP.Kon Tum -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Bình Dương – Bến Cát -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Bình Phước – Lộc Ninh -300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 14100 Gia Lai – TP.Pleiku -300
Cao su SVR3L 43800 Quảng Bình – Bố Trạch +1500
Cao su SVR3L 43800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +1500
Cao su SVR3L 43800 Đắk Nông – Đắk Mil +1500
Cao su SVR3L 43800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +1500
Cao su SVR3L 43800 Kon Tum – TP.Kon Tum +1500
Cao su SVR3L 43800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +1500
Cao su SVR3L 43800 Bình Dương – Bến Cát +1500
Cao su SVR3L 43800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +1500
Cao su SVR3L 43800 Bình Phước – Lộc Ninh +1500
Cao su SVR3L 43800 Gia Lai – TP.Pleiku +1500
Cao su SVR10 41400 Quảng Bình – Bố Trạch +1500
Cao su SVR10 41400 Quảng Trị – Vĩnh Linh +1500
Cao su SVR10 41400 Đắk Nông – Đắk Mil +1500
Cao su SVR10 41400 Đắk Lắk – Buôn Đôn +1500
Cao su SVR10 41400 Kon Tum – TP.Kon Tum +1500
Cao su SVR10 41400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +1500
Cao su SVR10 41400 Bình Dương – Bến Cát +1500
Cao su SVR10 41400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +1500