Giá cao su trong nước ngày 25/11/2016

0
2900
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Phú Yên – Sông Hinh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Quảng Bình – Bố Trạch +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Đắk Nông – Đắk Mil +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Kon Tum – TP.Kon Tum +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Bình Dương – Bến Cát +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Bình Phước – Lộc Ninh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13800 Gia Lai – TP.Pleiku +500
Cao su SVR3L 40700 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 40700 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 40700 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 40700 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 40700 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 40700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 40700 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 40700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 40700 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 40700 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 38600 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 38600 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 38600 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 38600 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 38600 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 38600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 38600 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 38600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0