Trang chủ Giá cao su Việt Nam Giá cao su trong nước ngày 23/11/2016

Giá cao su trong nước ngày 23/11/2016

0
2820
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Phú Yên – Sông Hinh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Bình Dương – Bến Cát +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 13300 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR3L 40700 Quảng Bình – Bố Trạch -1000
Cao su SVR3L 40700 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1000
Cao su SVR3L 40700 Đắk Nông – Đắk Mil -1000
Cao su SVR3L 40700 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1000
Cao su SVR3L 40700 Kon Tum – TP.Kon Tum -1000
Cao su SVR3L 40700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1000
Cao su SVR3L 40700 Bình Dương – Bến Cát -1000
Cao su SVR3L 40700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1000
Cao su SVR3L 40700 Bình Phước – Lộc Ninh -1000
Cao su SVR3L 40700 Gia Lai – TP.Pleiku -1000
Cao su SVR10 38600 Quảng Bình – Bố Trạch -1100
Cao su SVR10 38600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1100
Cao su SVR10 38600 Đắk Nông – Đắk Mil -1100
Cao su SVR10 38600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1100
Cao su SVR10 38600 Kon Tum – TP.Kon Tum -1100
Cao su SVR10 38600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1100
Cao su SVR10 38600 Bình Dương – Bến Cát -1100
Cao su SVR10 38600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1100

CHƯA CÓ BÌNH LUẬN