Giá cao su trong nước ngày 18/11/2016

0
2696
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Phú Yên – Sông Hinh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Quảng Bình – Bố Trạch
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Quảng Trị – Vĩnh Linh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Đắk Nông – Đắk Mil
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Đắk Lắk – Buôn Đôn
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Kon Tum – TP.Kon Tum
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Bình Dương – Bến Cát
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Bình Phước – Lộc Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12200 Gia Lai – TP.Pleiku
Cao su SVR3L 37900 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 37900 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 37900 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 37900 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 37900 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 37900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 37900 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 37900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 37900 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 37900 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 36300 Quảng Bình – Bố Trạch -700
Cao su SVR10 36300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -700
Cao su SVR10 36300 Đắk Nông – Đắk Mil -700
Cao su SVR10 36300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -700
Cao su SVR10 36300 Kon Tum – TP.Kon Tum -700
Cao su SVR10 36300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -700
Cao su SVR10 36300 Bình Dương – Bến Cát -700
Cao su SVR10 36300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -700