Giá cao su trong nước ngày 27/10/2016

0
333
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Phú Yên – Sông Hinh -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Quảng Bình – Bố Trạch -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Đắk Nông – Đắk Mil -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Kon Tum – TP.Kon Tum -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Bình Dương – Bến Cát -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Bình Phước – Lộc Ninh -400
Mủ cao su tạp (dạng chén) 12100 Gia Lai – TP.Pleiku -400
Cao su SVR3L 33800 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 33800 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 33800 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 33800 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 33800 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 33800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 33800 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 33800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 33800 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 33800 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 33500 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 33500 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 33500 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 33500 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 33500 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 33500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 33500 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 33500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0