Giá cao su trong nước ngày 6/10/2016

0
614
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 31100 Quảng Bình – Bố Trạch +1000
Cao su SVR3L 31100 Quảng Trị – Vĩnh Linh +1000
Cao su SVR3L 31100 Đắk Nông – Đắk Mil +1000
Cao su SVR3L 31100 Đắk Lắk – Buôn Đôn +1000
Cao su SVR3L 31100 Kon Tum – TP.Kon Tum +1000
Cao su SVR3L 31100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +1000
Cao su SVR3L 31100 Bình Dương – Bến Cát +1000
Cao su SVR3L 31100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +1000
Cao su SVR3L 31100 Bình Phước – Lộc Ninh +1000
Cao su SVR3L 31100 Gia Lai – TP.Pleiku +1000
Cao su SVR10 30000 Quảng Bình – Bố Trạch +900
Cao su SVR10 30000 Quảng Trị – Vĩnh Linh +900
Cao su SVR10 30000 Đắk Nông – Đắk Mil +900
Cao su SVR10 30000 Đắk Lắk – Buôn Đôn +900
Cao su SVR10 30000 Kon Tum – TP.Kon Tum +900
Cao su SVR10 30000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +900
Cao su SVR10 30000 Bình Dương – Bến Cát +900
Cao su SVR10 30000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +900