Giá cao su trong nước ngày 22/9/2016

0
782
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10300 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 29900 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR3L 29900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR3L 29900 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR3L 29900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR3L 29900 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR3L 29900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR3L 29900 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR3L 29900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Cao su SVR3L 29900 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Cao su SVR3L 29900 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR10 28100 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 28100 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 28100 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 28100 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 28100 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 28100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 28100 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 28100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200