Giá cao su trong nước ngày 21/9/2016

0
501
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Phú Yên – Sông Hinh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Quảng Bình – Bố Trạch +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Quảng Trị – Vĩnh Linh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Đắk Nông – Đắk Mil +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Đắk Lắk – Buôn Đôn +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Kon Tum – TP.Kon Tum +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Bình Dương – Bến Cát +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Bình Phước – Lộc Ninh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10200 Gia Lai – TP.Pleiku +300
Cao su SVR3L 29700 Quảng Bình – Bố Trạch -400
Cao su SVR3L 29700 Quảng Trị – Vĩnh Linh -400
Cao su SVR3L 29700 Đắk Nông – Đắk Mil -400
Cao su SVR3L 29700 Đắk Lắk – Buôn Đôn -400
Cao su SVR3L 29700 Kon Tum – TP.Kon Tum -400
Cao su SVR3L 29700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -400
Cao su SVR3L 29700 Bình Dương – Bến Cát -400
Cao su SVR3L 29700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -400
Cao su SVR3L 29700 Bình Phước – Lộc Ninh -400
Cao su SVR3L 29700 Gia Lai – TP.Pleiku -400
Cao su SVR10 27900 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 27900 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 27900 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 27900 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 27900 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 27900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 27900 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 27900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0