Giá cao su trong nước ngày 13/9/2016

0
347
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Phú Yên – Sông Hinh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Dương – Bến Cát -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Phước – Lộc Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Gia Lai – TP.Pleiku -100
Cao su SVR3L 29000 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 29000 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 29000 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 29000 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 29000 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 29000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 29000 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 29000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 29000 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 29000 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 26200 Quảng Bình – Bố Trạch -600
Cao su SVR10 26200 Quảng Trị – Vĩnh Linh -600
Cao su SVR10 26200 Đắk Nông – Đắk Mil -600
Cao su SVR10 26200 Đắk Lắk – Buôn Đôn -600
Cao su SVR10 26200 Kon Tum – TP.Kon Tum -600
Cao su SVR10 26200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -600
Cao su SVR10 26200 Bình Dương – Bến Cát -600
Cao su SVR10 26200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -600