Giá cao su trong nước ngày 7/9/2016

0
299
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 29000 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 29000 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 29000 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 29000 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 29000 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 29000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 29000 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 29000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 29000 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 29000 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 27000 Quảng Bình – Bố Trạch -700
Cao su SVR10 27000 Quảng Trị – Vĩnh Linh -700
Cao su SVR10 27000 Đắk Nông – Đắk Mil -700
Cao su SVR10 27000 Đắk Lắk – Buôn Đôn -700
Cao su SVR10 27000 Kon Tum – TP.Kon Tum -700
Cao su SVR10 27000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -700
Cao su SVR10 27000 Bình Dương – Bến Cát -700
Cao su SVR10 27000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -700