Giá cao su trong nước ngày 6/9/2016

0
365
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Phú Yên – Sông Hinh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Quảng Bình – Bố Trạch
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Quảng Trị – Vĩnh Linh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Đắk Nông – Đắk Mil
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Đắk Lắk – Buôn Đôn
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Kon Tum – TP.Kon Tum
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Bình Dương – Bến Cát
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Bình Phước – Lộc Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9800 Gia Lai – TP.Pleiku
Cao su SVR3L 29000 Quảng Bình – Bố Trạch
Cao su SVR3L 29000 Quảng Trị – Vĩnh Linh
Cao su SVR3L 29000 Đắk Nông – Đắk Mil
Cao su SVR3L 29000 Đắk Lắk – Buôn Đôn
Cao su SVR3L 29000 Kon Tum – TP.Kon Tum
Cao su SVR3L 29000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh
Cao su SVR3L 29000 Bình Dương – Bến Cát
Cao su SVR3L 29000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa
Cao su SVR3L 29000 Bình Phước – Lộc Ninh
Cao su SVR3L 29000 Gia Lai – TP.Pleiku
Cao su SVR10 27700 Quảng Bình – Bố Trạch
Cao su SVR10 27700 Quảng Trị – Vĩnh Linh
Cao su SVR10 27700 Đắk Nông – Đắk Mil
Cao su SVR10 27700 Đắk Lắk – Buôn Đôn
Cao su SVR10 27700 Kon Tum – TP.Kon Tum
Cao su SVR10 27700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh
Cao su SVR10 27700 Bình Dương – Bến Cát
Cao su SVR10 27700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa