Giá cao su trong nước ngày 30/8/2016

0
332
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9300 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 28200 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 28200 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 28200 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 28200 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 28200 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 28200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 28200 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 28200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 28200 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 28200 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 26200 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 26200 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 26200 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 26200 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 26200 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 26200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 26200 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 26200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200