Giá cao su trong nước ngày 23/8/2016

0
1144
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 28800 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 28800 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 28800 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 28800 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 28800 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 28800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 28800 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 28800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 28800 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 28800 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 26800 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Cao su SVR10 26800 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Cao su SVR10 26800 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Cao su SVR10 26800 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Cao su SVR10 26800 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Cao su SVR10 26800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Cao su SVR10 26800 Bình Dương – Bến Cát -500
Cao su SVR10 26800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500