Giá cao su trong nước ngày 18/8/2016

0
1042
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Phú Yên – Sông Hinh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Dương – Bến Cát +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9400 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR3L 28800 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 28800 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 28800 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 28800 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 28800 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 28800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 28800 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 28800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 28800 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 28800 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 27700 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 27700 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 27700 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 27700 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 27700 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 27700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 27700 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 27700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200