Giá cao su trong nước ngày 3/8/2016

0
838
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 29900 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 29900 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 29900 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 29900 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 29900 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 29900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 29900 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 29900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 29900 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 29900 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 26600 Quảng Bình – Bố Trạch +400
Cao su SVR10 26600 Quảng Trị – Vĩnh Linh +400
Cao su SVR10 26600 Đắk Nông – Đắk Mil +400
Cao su SVR10 26600 Đắk Lắk – Buôn Đôn +400
Cao su SVR10 26600 Kon Tum – TP.Kon Tum +400
Cao su SVR10 26600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +400
Cao su SVR10 26600 Bình Dương – Bến Cát +400
Cao su SVR10 26600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +400