Giá cao su trong nước ngày 21/7/2017

0
3882
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8500 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 30800 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 30800 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 30800 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 30800 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 30800 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 30800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 30800 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 30800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 30800 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 30800 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 26800 Quảng Bình – Bố Trạch +500
Cao su SVR10 26800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +500
Cao su SVR10 26800 Đắk Nông – Đắk Mil +500
Cao su SVR10 26800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +500
Cao su SVR10 26800 Kon Tum – TP.Kon Tum +500
Cao su SVR10 26800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +500
Cao su SVR10 26800 Bình Dương – Bến Cát +500
Cao su SVR10 26800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +500