Giá cao su trong nước ngày 20/7/2016

0
1337
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 30800 Quảng Bình – Bố Trạch -400
Cao su SVR3L 30800 Quảng Trị – Vĩnh Linh -400
Cao su SVR3L 30800 Đắk Nông – Đắk Mil -400
Cao su SVR3L 30800 Đắk Lắk – Buôn Đôn -400
Cao su SVR3L 30800 Kon Tum – TP.Kon Tum -400
Cao su SVR3L 30800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -400
Cao su SVR3L 30800 Bình Dương – Bến Cát -400
Cao su SVR3L 30800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -400
Cao su SVR3L 30800 Bình Phước – Lộc Ninh -400
Cao su SVR3L 30800 Gia Lai – TP.Pleiku -400
Cao su SVR10 26300 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Cao su SVR10 26300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Cao su SVR10 26300 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Cao su SVR10 26300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Cao su SVR10 26300 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Cao su SVR10 26300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Cao su SVR10 26300 Bình Dương – Bến Cát -100
Cao su SVR10 26300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100