Giá cao su trong nước ngày 19/7/2016

0
1062
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Phú Yên – Sông Hinh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Dương – Bến Cát -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Phước – Lộc Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Gia Lai – TP.Pleiku -100
Cao su SVR3L 31200 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 31200 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 31200 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 31200 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 31200 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 31200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 31200 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 31200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 31200 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 31200 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 26400 Quảng Bình – Bố Trạch -400
Cao su SVR10 26400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -400
Cao su SVR10 26400 Đắk Nông – Đắk Mil -400
Cao su SVR10 26400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -400
Cao su SVR10 26400 Kon Tum – TP.Kon Tum -400
Cao su SVR10 26400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -400
Cao su SVR10 26400 Bình Dương – Bến Cát -400
Cao su SVR10 26400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -400
Loading...