Giá cao su trong nước ngày 26/5/2016

0
711
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Phú Yên – Sông Hinh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Quảng Bình – Bố Trạch
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Quảng Trị – Vĩnh Linh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Đắk Nông – Đắk Mil
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Đắk Lắk – Buôn Đôn
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Kon Tum – TP.Kon Tum
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Bình Dương – Bến Cát
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Bình Phước – Lộc Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11000 Gia Lai – TP.Pleiku
Cao su SVR3L 34400 Quảng Bình – Bố Trạch -400
Cao su SVR3L 34400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -400
Cao su SVR3L 34400 Đắk Nông – Đắk Mil -400
Cao su SVR3L 34400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -400
Cao su SVR3L 34400 Kon Tum – TP.Kon Tum -400
Cao su SVR3L 34400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -400
Cao su SVR3L 34400 Bình Dương – Bến Cát -400
Cao su SVR3L 34400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -400
Cao su SVR3L 34400 Bình Phước – Lộc Ninh -400
Cao su SVR3L 34400 Gia Lai – TP.Pleiku -400
Cao su SVR10 26900 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Cao su SVR10 26900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Cao su SVR10 26900 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Cao su SVR10 26900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Cao su SVR10 26900 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Cao su SVR10 26900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Cao su SVR10 26900 Bình Dương – Bến Cát -500
Cao su SVR10 26900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500