Giá cao su trong nước ngày 24/5/2016

0
599
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Phú Yên – Sông Hinh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Bình Dương – Bến Cát -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Bình Phước – Lộc Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 10400 Gia Lai – TP.Pleiku -500
Cao su SVR3L 31800 Quảng Bình – Bố Trạch -3400
Cao su SVR3L 31800 Quảng Trị – Vĩnh Linh -3400
Cao su SVR3L 31800 Đắk Nông – Đắk Mil -3400
Cao su SVR3L 31800 Đắk Lắk – Buôn Đôn -3400
Cao su SVR3L 31800 Kon Tum – TP.Kon Tum -3400
Cao su SVR3L 31800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -3400
Cao su SVR3L 31800 Bình Dương – Bến Cát -3400
Cao su SVR3L 31800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -3400
Cao su SVR3L 31800 Bình Phước – Lộc Ninh -3400
Cao su SVR3L 31800 Gia Lai – TP.Pleiku -3400
Cao su SVR10 26900 Quảng Bình – Bố Trạch -3400
Cao su SVR10 26900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -3400
Cao su SVR10 26900 Đắk Nông – Đắk Mil -3400
Cao su SVR10 26900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -3400
Cao su SVR10 26900 Kon Tum – TP.Kon Tum -3400
Cao su SVR10 26900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -3400
Cao su SVR10 26900 Bình Dương – Bến Cát -3400
Cao su SVR10 26900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -3400