Giá cao su trong nước ngày 19/5/2016

0
409
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Phú Yên – Sông Hinh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Bình Dương – Bến Cát +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11800 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR3L 33900 Quảng Bình – Bố Trạch +500
Cao su SVR3L 33900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +500
Cao su SVR3L 33900 Đắk Nông – Đắk Mil +500
Cao su SVR3L 33900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +500
Cao su SVR3L 33900 Kon Tum – TP.Kon Tum +500
Cao su SVR3L 33900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +500
Cao su SVR3L 33900 Bình Dương – Bến Cát +500
Cao su SVR3L 33900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +500
Cao su SVR3L 33900 Bình Phước – Lộc Ninh +500
Cao su SVR3L 33900 Gia Lai – TP.Pleiku +500
Cao su SVR10 29800 Quảng Bình – Bố Trạch +500
Cao su SVR10 29800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +500
Cao su SVR10 29800 Đắk Nông – Đắk Mil +500
Cao su SVR10 29800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +500
Cao su SVR10 29800 Kon Tum – TP.Kon Tum +500
Cao su SVR10 29800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +500
Cao su SVR10 29800 Bình Dương – Bến Cát +500
Cao su SVR10 29800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +500