Giá cao su trong nước ngày 17/5/2016

0
741
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Phú Yên – Sông Hinh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Quảng Bình – Bố Trạch
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Quảng Trị – Vĩnh Linh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Đắk Nông – Đắk Mil
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Đắk Lắk – Buôn Đôn
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Kon Tum – TP.Kon Tum
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Bình Dương – Bến Cát
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Bình Phước – Lộc Ninh
Mủ cao su tạp (dạng chén) 11500 Gia Lai – TP.Pleiku
Cao su SVR3L 32900 Quảng Bình – Bố Trạch
Cao su SVR3L 32900 Quảng Trị – Vĩnh Linh
Cao su SVR3L 32900 Đắk Nông – Đắk Mil
Cao su SVR3L 32900 Đắk Lắk – Buôn Đôn
Cao su SVR3L 32900 Kon Tum – TP.Kon Tum
Cao su SVR3L 32900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh
Cao su SVR3L 32900 Bình Dương – Bến Cát
Cao su SVR3L 32900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa
Cao su SVR3L 32900 Bình Phước – Lộc Ninh
Cao su SVR3L 32900 Gia Lai – TP.Pleiku
Cao su SVR10 28800 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 28800 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 28800 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 28800 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 28800 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 28800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 28800 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 28800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0