Giá cao su trong nước ngày 13/5/2016

0
654
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9200 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 32100 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR3L 32100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR3L 32100 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR3L 32100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR3L 32100 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR3L 32100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR3L 32100 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR3L 32100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Cao su SVR3L 32100 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Cao su SVR3L 32100 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR10 30500 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR10 30500 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR10 30500 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR10 30500 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR10 30500 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR10 30500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR10 30500 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR10 30500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200