Giá cao su trong nước ngày 29/4/2016

0
1008
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Phú Yên – Sông Hinh -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Quảng Bình – Bố Trạch -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Đắk Nông – Đắk Mil -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Kon Tum – TP.Kon Tum -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Bình Dương – Bến Cát -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Bình Phước – Lộc Ninh -300.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9600 Gia Lai – TP.Pleiku -300.00
Cao su SVR3L 34000 Quảng Bình – Bố Trạch -900
Cao su SVR3L 34000 Quảng Trị – Vĩnh Linh -900
Cao su SVR3L 34000 Đắk Nông – Đắk Mil -900
Cao su SVR3L 34000 Đắk Lắk – Buôn Đôn -900
Cao su SVR3L 34000 Kon Tum – TP.Kon Tum -900
Cao su SVR3L 34000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -900
Cao su SVR3L 34000 Bình Dương – Bến Cát -900
Cao su SVR3L 34000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -900
Cao su SVR3L 34000 Bình Phước – Lộc Ninh -900
Cao su SVR3L 34000 Gia Lai – TP.Pleiku -900
Cao su SVR10 32400 Quảng Bình – Bố Trạch -900
Cao su SVR10 32400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -900
Cao su SVR10 32400 Đắk Nông – Đắk Mil -900
Cao su SVR10 32400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -900
Cao su SVR10 32400 Kon Tum – TP.Kon Tum -900
Cao su SVR10 32400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -900
Cao su SVR10 32400 Bình Dương – Bến Cát -900
Cao su SVR10 32400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -900