Giá cao su trong nước ngày 28/4/2016

0
573
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Phú Yên – Sông Hinh -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Quảng Bình – Bố Trạch -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Đắk Nông – Đắk Mil -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Kon Tum – TP.Kon Tum -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Bình Dương – Bến Cát -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Bình Phước – Lộc Ninh -200.00
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9900 Gia Lai – TP.Pleiku -200.00
Cao su SVR3L 34900 Quảng Bình – Bố Trạch -800
Cao su SVR3L 34900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -800
Cao su SVR3L 34900 Đắk Nông – Đắk Mil -800
Cao su SVR3L 34900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -800
Cao su SVR3L 34900 Kon Tum – TP.Kon Tum -800
Cao su SVR3L 34900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -800
Cao su SVR3L 34900 Bình Dương – Bến Cát -800
Cao su SVR3L 34900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -800
Cao su SVR3L 34900 Bình Phước – Lộc Ninh -800
Cao su SVR3L 34900 Gia Lai – TP.Pleiku -800
Cao su SVR10 33300 Quảng Bình – Bố Trạch -800
Cao su SVR10 33300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -800
Cao su SVR10 33300 Đắk Nông – Đắk Mil -800
Cao su SVR10 33300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -800
Cao su SVR10 33300 Kon Tum – TP.Kon Tum -800
Cao su SVR10 33300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -800
Cao su SVR10 33300 Bình Dương – Bến Cát -800
Cao su SVR10 33300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -800