Giá cao su trong nước ngày 6/4/2016

0
603
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 31500 Quảng Bình – Bố Trạch +700
Cao su SVR3L 31500 Quảng Trị – Vĩnh Linh +700
Cao su SVR3L 31500 Đắk Nông – Đắk Mil +700
Cao su SVR3L 31500 Đắk Lắk – Buôn Đôn +700
Cao su SVR3L 31500 Kon Tum – TP.Kon Tum +700
Cao su SVR3L 31500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +700
Cao su SVR3L 31500 Bình Dương – Bến Cát +700
Cao su SVR3L 31500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +700
Cao su SVR3L 31500 Bình Phước – Lộc Ninh +700
Cao su SVR3L 31500 Gia Lai – TP.Pleiku +700
Cao su SVR10 29900 Quảng Bình – Bố Trạch +700
Cao su SVR10 29900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +700
Cao su SVR10 29900 Đắk Nông – Đắk Mil +700
Cao su SVR10 29900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +700
Cao su SVR10 29900 Kon Tum – TP.Kon Tum +700
Cao su SVR10 29900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +700
Cao su SVR10 29900 Bình Dương – Bến Cát +700
Cao su SVR10 29900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +700