Giá cao su trong nước ngày 5/4/2016

0
581
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8900 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 30800 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 30800 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 30800 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 30800 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 30800 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 30800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 30800 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 30800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 30800 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 30800 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 29200 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 29200 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 29200 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 29200 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 29200 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 29200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 29200 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 29200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0