Giá cao su trong nước ngày 1/4/2016

0
609
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 30400 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR3L 30400 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR3L 30400 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR3L 30400 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR3L 30400 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR3L 30400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR3L 30400 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR3L 30400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Cao su SVR3L 30400 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Cao su SVR3L 30400 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR10 28800 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 28800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 28800 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 28800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 28800 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 28800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 28800 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 28800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200