Giá cao su trong nước ngày 30/3/2016

0
429
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Phú Yên – Sông Hinh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Dương – Bến Cát +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR3L 29300 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Cao su SVR3L 29300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Cao su SVR3L 29300 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Cao su SVR3L 29300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Cao su SVR3L 29300 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Cao su SVR3L 29300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Cao su SVR3L 29300 Bình Dương – Bến Cát -500
Cao su SVR3L 29300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500
Cao su SVR3L 29300 Bình Phước – Lộc Ninh -500
Cao su SVR3L 29300 Gia Lai – TP.Pleiku -500
Cao su SVR10 28200 Quảng Bình – Bố Trạch -1200
Cao su SVR10 28200 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1200
Cao su SVR10 28200 Đắk Nông – Đắk Mil -1200
Cao su SVR10 28200 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1200
Cao su SVR10 28200 Kon Tum – TP.Kon Tum -1200
Cao su SVR10 28200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1200
Cao su SVR10 28200 Bình Dương – Bến Cát -1200
Cao su SVR10 28200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1200