Giá cao su trong nước ngày 23/3/2016

0
495
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8800 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 30900 Quảng Bình – Bố Trạch +400
Cao su SVR3L 30900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +400
Cao su SVR3L 30900 Đắk Nông – Đắk Mil +400
Cao su SVR3L 30900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +400
Cao su SVR3L 30900 Kon Tum – TP.Kon Tum +400
Cao su SVR3L 30900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +400
Cao su SVR3L 30900 Bình Dương – Bến Cát +400
Cao su SVR3L 30900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +400
Cao su SVR3L 30900 Bình Phước – Lộc Ninh +400
Cao su SVR3L 30900 Gia Lai – TP.Pleiku +400
Cao su SVR10 30500 Quảng Bình – Bố Trạch +400
Cao su SVR10 30500 Quảng Trị – Vĩnh Linh +400
Cao su SVR10 30500 Đắk Nông – Đắk Mil +400
Cao su SVR10 30500 Đắk Lắk – Buôn Đôn +400
Cao su SVR10 30500 Kon Tum – TP.Kon Tum +400
Cao su SVR10 30500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +400
Cao su SVR10 30500 Bình Dương – Bến Cát +400
Cao su SVR10 30500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +400