Giá cao su trong nước ngày 18/3/2016

0
813
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Phú Yên – Sông Hinh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Bình – Bố Trạch +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Quảng Trị – Vĩnh Linh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Nông – Đắk Mil +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đắk Lắk – Buôn Đôn +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Kon Tum – TP.Kon Tum +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Dương – Bến Cát +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Bình Phước – Lộc Ninh +500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9000 Gia Lai – TP.Pleiku +500
Cao su SVR3L 31300 Quảng Bình – Bố Trạch +1900
Cao su SVR3L 31300 Quảng Trị – Vĩnh Linh +1900
Cao su SVR3L 31300 Đắk Nông – Đắk Mil +1900
Cao su SVR3L 31300 Đắk Lắk – Buôn Đôn +1900
Cao su SVR3L 31300 Kon Tum – TP.Kon Tum +1900
Cao su SVR3L 31300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +1900
Cao su SVR3L 31300 Bình Dương – Bến Cát +1900
Cao su SVR3L 31300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +1900
Cao su SVR3L 31300 Bình Phước – Lộc Ninh +1900
Cao su SVR3L 31300 Gia Lai – TP.Pleiku +1900
Cao su SVR10 30900 Quảng Bình – Bố Trạch +1900
Cao su SVR10 30900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +1900
Cao su SVR10 30900 Đắk Nông – Đắk Mil +1900
Cao su SVR10 30900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +1900
Cao su SVR10 30900 Kon Tum – TP.Kon Tum +1900
Cao su SVR10 30900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +1900
Cao su SVR10 30900 Bình Dương – Bến Cát +1900
Cao su SVR10 30900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +1900