Giá cao su trong nước ngày 10/3/2016

0
608
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8400 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 29200 Quảng Bình – Bố Trạch -600
Cao su SVR3L 29200 Quảng Trị – Vĩnh Linh -600
Cao su SVR3L 29200 Đắk Nông – Đắk Mil -600
Cao su SVR3L 29200 Đắk Lắk – Buôn Đôn -600
Cao su SVR3L 29200 Kon Tum – TP.Kon Tum -600
Cao su SVR3L 29200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -600
Cao su SVR3L 29200 Bình Dương – Bến Cát -600
Cao su SVR3L 29200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -600
Cao su SVR3L 29200 Bình Phước – Lộc Ninh -600
Cao su SVR3L 29200 Gia Lai – TP.Pleiku -600
Cao su SVR10 28800 Quảng Bình – Bố Trạch -600
Cao su SVR10 28800 Quảng Trị – Vĩnh Linh -600
Cao su SVR10 28800 Đắk Nông – Đắk Mil -600
Cao su SVR10 28800 Đắk Lắk – Buôn Đôn -600
Cao su SVR10 28800 Kon Tum – TP.Kon Tum -600
Cao su SVR10 28800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -600
Cao su SVR10 28800 Bình Dương – Bến Cát -600
Cao su SVR10 28800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -600