Giá cao su trong nước ngày 26/2/2016

0
425
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 26300 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR3L 26300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR3L 26300 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR3L 26300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR3L 26300 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR3L 26300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR3L 26300 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR3L 26300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Cao su SVR3L 26300 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Cao su SVR3L 26300 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR10 25900 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR10 25900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR10 25900 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR10 25900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR10 25900 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR10 25900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR10 25900 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR10 25900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200