Giá cao su trong nước ngày 18/2/2016

0
464
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 26800 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 26800 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 26800 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 26800 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 26800 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 26800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 26800 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 26800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 26800 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 26800 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 25500 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 25500 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 25500 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 25500 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 25500 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 25500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 25500 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 25500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0