Giá cao su trong nước ngày 3/2/2016

0
682
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7200 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 25700 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR3L 25700 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR3L 25700 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR3L 25700 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR3L 25700 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR3L 25700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR3L 25700 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR3L 25700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Cao su SVR3L 25700 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Cao su SVR3L 25700 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR10 24500 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR10 24500 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR10 24500 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR10 24500 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR10 24500 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR10 24500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR10 24500 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR10 24500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Loading...