Giá cao su trong nước ngày 28/1/2015

0
341
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 26600 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 26600 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 26600 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 26600 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 26600 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 26600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 26600 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 26600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 26600 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 26600 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 25300 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 25300 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 25300 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 25300 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 25300 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 25300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 25300 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 25300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0