Giá cao su trong nước ngày 27/1/2016

0
381
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Phú Yên – Sông Hinh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Bình Dương – Bến Cát -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Bình Phước – Lộc Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7400 Gia Lai – TP.Pleiku -100
Cao su SVR3L 26600 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR3L 26600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR3L 26600 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR3L 26600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR3L 26600 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR3L 26600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR3L 26600 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR3L 26600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Cao su SVR3L 26600 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Cao su SVR3L 26600 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR10 25300 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR10 25300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR10 25300 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR10 25300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR10 25300 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR10 25300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR10 25300 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR10 25300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200