Giá cao su trong nước ngày 15/1/2016

0
625
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Phú Yên – Sông Hinh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Bình Dương – Bến Cát +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7700 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR3L 25700 Quảng Bình – Bố Trạch +1200
Cao su SVR3L 25700 Quảng Trị – Vĩnh Linh +1200
Cao su SVR3L 25700 Đắk Nông – Đắk Mil +1200
Cao su SVR3L 25700 Đắk Lắk – Buôn Đôn +1200
Cao su SVR3L 25700 Kon Tum – TP.Kon Tum +1200
Cao su SVR3L 25700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +1200
Cao su SVR3L 25700 Bình Dương – Bến Cát +1200
Cao su SVR3L 25700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +1200
Cao su SVR3L 25700 Bình Phước – Lộc Ninh +1200
Cao su SVR3L 25700 Gia Lai – TP.Pleiku +1200
Cao su SVR10 25300 Quảng Bình – Bố Trạch +1200
Cao su SVR10 25300 Quảng Trị – Vĩnh Linh +1200
Cao su SVR10 25300 Đắk Nông – Đắk Mil +1200
Cao su SVR10 25300 Đắk Lắk – Buôn Đôn +1200
Cao su SVR10 25300 Kon Tum – TP.Kon Tum +1200
Cao su SVR10 25300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +1200
Cao su SVR10 25300 Bình Dương – Bến Cát +1200
Cao su SVR10 25300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +1200