Giá cao su trong nước ngày 12/1/2015

0
333
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7000 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 23200 Quảng Bình – Bố Trạch -1000
Cao su SVR3L 23200 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1000
Cao su SVR3L 23200 Đắk Nông – Đắk Mil -1000
Cao su SVR3L 23200 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1000
Cao su SVR3L 23200 Kon Tum – TP.Kon Tum -1000
Cao su SVR3L 23200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1000
Cao su SVR3L 23200 Bình Dương – Bến Cát -1000
Cao su SVR3L 23200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1000
Cao su SVR3L 23200 Bình Phước – Lộc Ninh -1000
Cao su SVR3L 23200 Gia Lai – TP.Pleiku -1000
Cao su SVR10 22800 Quảng Bình – Bố Trạch -800
Cao su SVR10 22800 Quảng Trị – Vĩnh Linh -800
Cao su SVR10 22800 Đắk Nông – Đắk Mil -800
Cao su SVR10 22800 Đắk Lắk – Buôn Đôn -800
Cao su SVR10 22800 Kon Tum – TP.Kon Tum -800
Cao su SVR10 22800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -800
Cao su SVR10 22800 Bình Dương – Bến Cát -800
Cao su SVR10 22800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -800
Loading...