Giá cao su trong nước ngày 30/12/2015

0
618
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 24500 Quảng Bình – Bố Trạch -900
Cao su SVR3L 24500 Quảng Trị – Vĩnh Linh -900
Cao su SVR3L 24500 Đắk Nông – Đắk Mil -900
Cao su SVR3L 24500 Đắk Lắk – Buôn Đôn -900
Cao su SVR3L 24500 Kon Tum – TP.Kon Tum -900
Cao su SVR3L 24500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -900
Cao su SVR3L 24500 Bình Dương – Bến Cát -900
Cao su SVR3L 24500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -900
Cao su SVR3L 24500 Bình Phước – Lộc Ninh -900
Cao su SVR3L 24500 Gia Lai – TP.Pleiku -900
Cao su SVR10 24100 Quảng Bình – Bố Trạch -900
Cao su SVR10 24100 Quảng Trị – Vĩnh Linh -900
Cao su SVR10 24100 Đắk Nông – Đắk Mil -900
Cao su SVR10 24100 Đắk Lắk – Buôn Đôn -900
Cao su SVR10 24100 Kon Tum – TP.Kon Tum -900
Cao su SVR10 24100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -900
Cao su SVR10 24100 Bình Dương – Bến Cát -900
Cao su SVR10 24100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -900