Giá cao su trong nước ngày 17/12/2015

0
362
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 26300 Quảng Bình – Bố Trạch -300
Cao su SVR3L 26300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -300
Cao su SVR3L 26300 Đắk Nông – Đắk Mil -300
Cao su SVR3L 26300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -300
Cao su SVR3L 26300 Kon Tum – TP.Kon Tum -300
Cao su SVR3L 26300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -300
Cao su SVR3L 26300 Bình Dương – Bến Cát -300
Cao su SVR3L 26300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -300
Cao su SVR3L 26300 Bình Phước – Lộc Ninh -300
Cao su SVR3L 26300 Gia Lai – TP.Pleiku -300
Cao su SVR10 26000 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Cao su SVR10 26000 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Cao su SVR10 26000 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Cao su SVR10 26000 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Cao su SVR10 26000 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Cao su SVR10 26000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Cao su SVR10 26000 Bình Dương – Bến Cát -200
Cao su SVR10 26000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Loading...