Giá cao su trong nước ngày 16/12/2015

0
388
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Phú Yên – Sông Hinh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Bình – Bố Trạch -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Trị – Vĩnh Linh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Nông – Đắk Mil -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Lắk – Buôn Đôn -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Kon Tum – TP.Kon Tum -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Dương – Bến Cát -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Phước – Lộc Ninh -500
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Gia Lai – TP.Pleiku -500
Cao su SVR3L 26600 Quảng Bình – Bố Trạch -1000
Cao su SVR3L 26600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1000
Cao su SVR3L 26600 Đắk Nông – Đắk Mil -1000
Cao su SVR3L 26600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1000
Cao su SVR3L 26600 Kon Tum – TP.Kon Tum -1000
Cao su SVR3L 26600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1000
Cao su SVR3L 26600 Bình Dương – Bến Cát -1000
Cao su SVR3L 26600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1000
Cao su SVR3L 26600 Bình Phước – Lộc Ninh -1000
Cao su SVR3L 26600 Gia Lai – TP.Pleiku -1000
Cao su SVR10 26200 Quảng Bình – Bố Trạch -1000
Cao su SVR10 26200 Quảng Trị – Vĩnh Linh -1000
Cao su SVR10 26200 Đắk Nông – Đắk Mil -1000
Cao su SVR10 26200 Đắk Lắk – Buôn Đôn -1000
Cao su SVR10 26200 Kon Tum – TP.Kon Tum -1000
Cao su SVR10 26200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -1000
Cao su SVR10 26200 Bình Dương – Bến Cát -1000
Cao su SVR10 26200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -1000