Giá cao su trong nước ngày 2/12/2015

0
354
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Phú Yên – Sông Hinh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Quảng Bình – Bố Trạch +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Đắk Nông – Đắk Mil +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Kon Tum – TP.Kon Tum +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Bình Dương – Bến Cát +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Bình Phước – Lộc Ninh +300
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7900 Gia Lai – TP.Pleiku +300
Cao su SVR3L 26700 Quảng Bình – Bố Trạch +800
Cao su SVR3L 26700 Quảng Trị – Vĩnh Linh +800
Cao su SVR3L 26700 Đắk Nông – Đắk Mil +800
Cao su SVR3L 26700 Đắk Lắk – Buôn Đôn +800
Cao su SVR3L 26700 Kon Tum – TP.Kon Tum +800
Cao su SVR3L 26700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +800
Cao su SVR3L 26700 Bình Dương – Bến Cát +800
Cao su SVR3L 26700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +800
Cao su SVR3L 26700 Bình Phước – Lộc Ninh +800
Cao su SVR3L 26700 Gia Lai – TP.Pleiku +800
Cao su SVR10 26400 Quảng Bình – Bố Trạch +900
Cao su SVR10 26400 Quảng Trị – Vĩnh Linh +900
Cao su SVR10 26400 Đắk Nông – Đắk Mil +900
Cao su SVR10 26400 Đắk Lắk – Buôn Đôn +900
Cao su SVR10 26400 Kon Tum – TP.Kon Tum +900
Cao su SVR10 26400 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +900
Cao su SVR10 26400 Bình Dương – Bến Cát +900
Cao su SVR10 26400 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +900