Giá cao su trong nước ngày 1/12/2015

0
418
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Phú Yên – Sông Hinh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Bình Dương – Bến Cát -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Bình Phước – Lộc Ninh -100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7600 Gia Lai – TP.Pleiku -100
Cao su SVR3L 25900 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR3L 25900 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR3L 25900 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR3L 25900 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR3L 25900 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR3L 25900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR3L 25900 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR3L 25900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Cao su SVR3L 25900 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Cao su SVR3L 25900 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR10 25500 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Cao su SVR10 25500 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Cao su SVR10 25500 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Cao su SVR10 25500 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Cao su SVR10 25500 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Cao su SVR10 25500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Cao su SVR10 25500 Bình Dương – Bến Cát 0
Cao su SVR10 25500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0