Giá cao su trong nước ngày 24/11/2015

0
854
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Phú Yên – Sông Hinh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Quảng Bình – Bố Trạch -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Đắk Nông – Đắk Mil -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Kon Tum – TP.Kon Tum -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Bình Dương – Bến Cát -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Bình Phước – Lộc Ninh -200
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7300 Gia Lai – TP.Pleiku -200
Cao su SVR3L 25300 Quảng Bình – Bố Trạch -800
Cao su SVR3L 25300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -800
Cao su SVR3L 25300 Đắk Nông – Đắk Mil -800
Cao su SVR3L 25300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -800
Cao su SVR3L 25300 Kon Tum – TP.Kon Tum -800
Cao su SVR3L 25300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -800
Cao su SVR3L 25300 Bình Dương – Bến Cát -800
Cao su SVR3L 25300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -800
Cao su SVR3L 25300 Bình Phước – Lộc Ninh -800
Cao su SVR3L 25300 Gia Lai – TP.Pleiku -800
Cao su SVR10 24900 Quảng Bình – Bố Trạch -600
Cao su SVR10 24900 Quảng Trị – Vĩnh Linh -600
Cao su SVR10 24900 Đắk Nông – Đắk Mil -600
Cao su SVR10 24900 Đắk Lắk – Buôn Đôn -600
Cao su SVR10 24900 Kon Tum – TP.Kon Tum -600
Cao su SVR10 24900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -600
Cao su SVR10 24900 Bình Dương – Bến Cát -600
Cao su SVR10 24900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -600