Giá cao su trong nước ngày 13/11/2015

0
1441
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Phú Yên – Sông Hinh -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Bình – Bố Trạch -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Quảng Trị – Vĩnh Linh -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Nông – Đắk Mil -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đắk Lắk – Buôn Đôn -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Kon Tum – TP.Kon Tum -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Dương – Bến Cát -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Bình Phước – Lộc Ninh -700
Mủ cao su tạp (dạng chén) 7500 Gia Lai – TP.Pleiku -700
Cao su SVR3L 25300 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Cao su SVR3L 25300 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Cao su SVR3L 25300 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Cao su SVR3L 25300 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Cao su SVR3L 25300 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Cao su SVR3L 25300 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Cao su SVR3L 25300 Bình Dương – Bến Cát -100
Cao su SVR3L 25300 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100
Cao su SVR3L 25300 Bình Phước – Lộc Ninh -100
Cao su SVR3L 25300 Gia Lai – TP.Pleiku -100
Cao su SVR10 25000 Quảng Bình – Bố Trạch -100
Cao su SVR10 25000 Quảng Trị – Vĩnh Linh -100
Cao su SVR10 25000 Đắk Nông – Đắk Mil -100
Cao su SVR10 25000 Đắk Lắk – Buôn Đôn -100
Cao su SVR10 25000 Kon Tum – TP.Kon Tum -100
Cao su SVR10 25000 Tây Ninh – TX.Tây Ninh -100
Cao su SVR10 25000 Bình Dương – Bến Cát -100
Cao su SVR10 25000 Đồng Nai – TP.Biên Hòa -100