Giá cao su trong nước ngày 30/10/2015

0
1279
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Phú Yên – Sông Hinh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Bình – Bố Trạch 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Trị – Vĩnh Linh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Nông – Đắk Mil 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Lắk – Buôn Đôn 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Kon Tum – TP.Kon Tum 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Dương – Bến Cát 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Phước – Lộc Ninh 0
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Gia Lai – TP.Pleiku 0
Cao su SVR3L 26100 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR3L 26100 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR3L 26100 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR3L 26100 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR3L 26100 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR3L 26100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR3L 26100 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR3L 26100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Cao su SVR3L 26100 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Cao su SVR3L 26100 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR10 25800 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 25800 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 25800 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 25800 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 25800 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 25800 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 25800 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 25800 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200