Giá cao su trong nước ngày 23/10/2015

0
1491
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 8700 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 26200 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR3L 26200 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR3L 26200 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR3L 26200 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR3L 26200 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR3L 26200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR3L 26200 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR3L 26200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200
Cao su SVR3L 26200 Bình Phước – Lộc Ninh +200
Cao su SVR3L 26200 Gia Lai – TP.Pleiku +200
Cao su SVR10 25900 Quảng Bình – Bố Trạch +200
Cao su SVR10 25900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +200
Cao su SVR10 25900 Đắk Nông – Đắk Mil +200
Cao su SVR10 25900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +200
Cao su SVR10 25900 Kon Tum – TP.Kon Tum +200
Cao su SVR10 25900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +200
Cao su SVR10 25900 Bình Dương – Bến Cát +200
Cao su SVR10 25900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +200