Giá cao su trong nước ngày 8/10/2015

0
1553
Advertisement
Nông sản Giá (VNĐ/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Phú Yên – Sông Hinh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Quảng Bình – Bố Trạch +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Quảng Trị – Vĩnh Linh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Đắk Nông – Đắk Mil +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Đắk Lắk – Buôn Đôn +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Kon Tum – TP.Kon Tum +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Bình Dương – Bến Cát +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Bình Phước – Lộc Ninh +100
Mủ cao su tạp (dạng chén) 9100 Gia Lai – TP.Pleiku +100
Cao su SVR3L 27200 Quảng Bình – Bố Trạch +600
Cao su SVR3L 27200 Quảng Trị – Vĩnh Linh +600
Cao su SVR3L 27200 Đắk Nông – Đắk Mil +600
Cao su SVR3L 27200 Đắk Lắk – Buôn Đôn +600
Cao su SVR3L 27200 Kon Tum – TP.Kon Tum +600
Cao su SVR3L 27200 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +600
Cao su SVR3L 27200 Bình Dương – Bến Cát +600
Cao su SVR3L 27200 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +600
Cao su SVR3L 27200 Bình Phước – Lộc Ninh +600
Cao su SVR3L 27200 Gia Lai – TP.Pleiku +600
Cao su SVR10 26900 Quảng Bình – Bố Trạch +600
Cao su SVR10 26900 Quảng Trị – Vĩnh Linh +600
Cao su SVR10 26900 Đắk Nông – Đắk Mil +600
Cao su SVR10 26900 Đắk Lắk – Buôn Đôn +600
Cao su SVR10 26900 Kon Tum – TP.Kon Tum +600
Cao su SVR10 26900 Tây Ninh – TX.Tây Ninh +600
Cao su SVR10 26900 Bình Dương – Bến Cát +600
Cao su SVR10 26900 Đồng Nai – TP.Biên Hòa +600